字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

山寨

shānzhài

sơn trại; hàng hoặc phiên bản nhái (khẩu ngữ)

Gặp trong câu

这不是正版,而是山寨产品。

zhè bù shì zhèng bǎn ér shì shānzhài chǎnpǐn

Đây không phải hàng chính hãng mà là sản phẩm nhái.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.