字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

商用

shāngyòng

dùng cho mục đích thương mại

Gặp trong câu

这是商用设备。

zhè shì shāngyòng shèbèi

Đây là thiết bị dùng cho mục đích thương mại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.