字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奢望

shēwàng

một hy vọng xa vời

Gặp trong câu

对穷人来说,出国旅行是一种奢望。

duì qióng rén lái shuō chūguó lǚxíng shì yī zhǒng shēwàng

Với người nghèo, đi du lịch nước ngoài là một hy vọng xa xỉ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.