字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

折

shé

gãy; bẻ gãy

Gặp trong câu

树枝被大风吹折了。

shù zhī bèi dà fēng chuī shé le

Cành cây bị gió lớn thổi gãy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.