字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

深沉

shēnchén

sâu lắng; trầm (giọng); kín đáo

Gặp trong câu

父亲的爱总是深沉而安静的。

fùqīn de ài zǒngshì shēnchén ér ānjìng de

Tình yêu của cha luôn sâu lắng và lặng lẽ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.