字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

审判

shěnpàn

xét xử

Gặp trong câu

法院将在下个月审判这个案件。

fǎyuàn jiāng zài xià gè yuè shěnpàn zhège ànjiàn

Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tháng sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.