字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

渗透

shèntòu

thấm; thẩm thấu; xâm nhập

Gặp trong câu

材料说传统审美渗透到日常生活中。

cáiliào shuō chuántǒng shěnměi shèntòu dào rìcháng shēnghuó zhōng

Tài liệu nói thẩm mỹ truyền thống thấm vào đời sống hằng ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.