字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

时时

shíshí

thường xuyên

Gặp trong câu

开车时要时时注意安全。

kāichē shí yào shíshí zhùyì ānquán

Khi lái xe phải luôn luôn chú ý an toàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.