字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手册

shǒucè

sổ tay; cẩm nang

Gặp trong câu

这本手册介绍了设备的使用方法。

zhè běn shǒucè jièshào le shèbèi de shǐyòng fāngfǎ

Cuốn sổ tay này giới thiệu cách sử dụng thiết bị.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.