字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抒情

shūqíng

bày tỏ cảm xúc

Gặp trong câu

作者借这首诗抒情。

zuòzhě jiè zhè shǒu shī shūqíng

Tác giả mượn bài thơ này để bộc lộ tình cảm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.