Từ vựng · HSK 7–9束缚
shùfù
trói buộc; trói lại; gò bó
Gặp trong câu
他希望摆脱旧观念的束缚。 tā xīwàng bǎituō jiù guānniàn de shùfù
Anh ấy mong thoát khỏi sự ràng buộc của quan niệm cũ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.