字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

耍

shuǎ

chơi đùa; giở (trò, tính khí)

Gặp trong câu

一不高兴,他就爱耍脾气。

yī bù gāoxìng tā jiù ài shuǎ píqi

Hễ không vui là anh ta lại hay giở tính khí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.