字舟Zizhou
耍
Học chữ · Cấp 7-9

耍

PinyinshuǎHán Việtxoạ / sái / sọa / soạ
Động từ

chơi đùa

9 nétBộ 而Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 耍 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 耍

2 từ
耍赖shuǎlàicư xử vô liêm sỉ
玩耍wánshuǎchơi đùa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 而 · 9 nét

而Bộ thủBộ số 126 trong hệ tra cứu Unicode.
耍Số nét9 nét.