字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

率

shuài

dẫn đầu; dẫn dắt

Gặp trong câu

老师率队去参观博物馆。

lǎoshī shuài duì qù cānguān bówùguǎn

Thầy giáo dẫn đội đi tham quan bảo tàng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.