字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

霜

shuāng

sương giá

Gặp trong câu

早上起来,窗户上结了一层霜。

zǎoshang qǐlái chuānghu shàng jié le yī céng shuāng

Sáng ngủ dậy, trên cửa sổ đã đọng một lớp sương giá.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.