字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

爽

shuǎng

sảng khoái; dễ chịu; mát mẻ

Gặp trong câu

天热的时候喝点冰水,真爽!

tiān rè de shíhou hē diǎn bīng shuǐ zhēn shuǎng

Trời nóng mà uống chút nước đá thì thật đã!

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.