字舟Zizhou
爽
Học chữ · Cấp 6

爽

PinyinshuǎngHán Việtsảng
Tính từ

sáng

11 nétBộ 爻Cấp 6Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 爽 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 爽

2 từ
凉爽liángshuǎngmát mẻ và sảng khoái
爽快shuǎngkuaisảng khoái
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 爻 · 11 nét

爻Bộ thủBộ số 89 trong hệ tra cứu Unicode.
爽Số nét11 nét.