字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

耸

sǒng

nhún (vai); vươn cao, sừng sững

Gặp trong câu

他耸了耸肩膀,没有说话。

tā sǒng le sǒng jiānbǎng méiyǒu shuōhuà

Anh ấy nhún vai, không nói gì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.