字舟Zizhou
耸
Học chữ · Cấp 7-9

耸 / 聳

PinyinsǒngHán Việttủng

nâng lên · nhún

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 耸立. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 耳Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 耸

1 từ
耸立sǒnglìđứng sừng sững
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 耳 · 10 nét

耳Bộ thủBộ số 128 trong hệ tra cứu Unicode.
耸Số nét10 nét.
聳phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.