字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

搜查

sōuchá

lục soát

Gặp trong câu

警察搜查了整个房间,什么也没有找到。

jǐngchá sōuchá le zhěnggè fángjiān shénme yě méiyǒu zhǎo dào

Cảnh sát đã lục soát cả căn phòng nhưng không tìm thấy gì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.