字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

搜寻

sōuxún

tìm kiếm

Gặp trong câu

在网上搜寻了很久,我才找到这本旧书。

zài wǎngshang sōuxún le hěn jiǔ wǒ cái zhǎo dào zhè běn jiù shū

Tìm kiếm trên mạng rất lâu, tôi mới thấy được cuốn sách cũ này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.