字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

苏醒

sūxǐng

tỉnh lại; hồi tỉnh

Gặp trong câu

病人正在苏醒。

bìngrén zhèngzài sūxǐng

Bệnh nhân đang tỉnh lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.