字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

素

sù

tơ sống

Gặp trong câu

今天我只想吃点素的,不要肉。

jīntiān wǒ zhǐ xiǎng chī diǎn sù de búyào ròu

Hôm nay tôi chỉ muốn ăn chút đồ chay, không ăn thịt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.