字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

随即

suíjí

ngay lập tức

Gặp trong câu

他接到电话,随即出了门。

tā jiē dào diànhuà suíjí chū le mén

Anh ấy nhận điện thoại xong liền ra khỏi nhà ngay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.