字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缩

suō

rút lại

Gặp trong câu

乌龟一害怕,就把头缩了回去。

wūguī yī hàipà jiù bǎ tóu suō le huíqù

Con rùa hễ sợ là rụt đầu vào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.