字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

琐碎

suǒsuì

nhỏ nhặt

Gặp trong câu

她每天忙着琐碎的家务。

tā měi tiān máng zhe suǒsuì de jiāwù

Mỗi ngày cô ấy bận rộn với những việc nhà vụn vặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.