字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

塌

tā

sụp đổ

Gặp trong câu

大雨下了三天,那座老房子终于塌了。

dà yǔ xià le sān tiān nà zuò lǎo fángzi zhōngyú tā le

Mưa lớn ba ngày liền, ngôi nhà cũ ấy cuối cùng cũng sập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.