字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

胎

tāi

lần sinh, con thứ (lượng từ); bào thai; lốp xe

Gặp trong câu

她上个月刚生了第二胎。

tā shàng gè yuè gāng shēng le dì èr tāi

Tháng trước cô ấy vừa sinh con thứ hai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.