字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

泰斗

tàidǒu

nhân vật kiệt xuất

Gặp trong câu

他是这一行的泰斗。

tā shì zhè yìxíng de tàidǒu

Ông ấy là bậc thầy hàng đầu của ngành này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.