字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

腾

téng

dành ra; làm trống; bốc lên

Gặp trong câu

他腾出一间屋子给客人住。

tā téng chū yī jiān wūzi gěi kèrén zhù

Anh ấy dọn trống một căn phòng cho khách ở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.