字舟Zizhou
腾
Học chữ · Cấp 7-9

腾 / 騰

PinyinténgHán Việtđằng
Động từ

phi nước đại; nhảy cẫng lên

13 nétBộ 肉Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 腾 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 腾

3 từ
沸腾fèiténgsôi
折腾zhētengtrằn trọc
热腾腾rèténgténgnóng hổi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 13 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腾Số nét13 nét.
騰phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.