字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挑

tiǎo

khều; móc; khơi/chọc

Gặp trong câu

他用针把手上的刺挑了出来。

tā yòng zhēn bǎ shǒu shàng de cì tiǎo le chūlái

Anh ấy dùng kim khều cái dằm ở tay ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.