字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

眺望

tiàowàng

nhìn xa; phóng tầm mắt

Gặp trong câu

我们站在山顶眺望远方。

wǒ men zhàn zài shāndǐng tiàowàng yuǎnfāng

Chúng tôi đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.