字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

帖子

tiězi

bài đăng trên mạng; thiệp

Gặp trong câu

他在网上发了一个帖子。

tā zài wǎngshang fā le yī gè tiězi

Anh ấy đăng một bài viết trên mạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.