字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

统统

tǒngtǒng

hoàn toàn

Gặp trong câu

这些问题统统交给我来处理。

zhèxiē wèntí tǒngtǒng jiāo gěi wǒ lái chǔlǐ

Tất cả những vấn đề này cứ giao cho tôi xử lý.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.