字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

椭圆

tuǒyuán

hình elip; elip

Gặp trong câu

这个图形接近椭圆。

zhège túxíng jiējìn tuǒyuán

Hình này gần giống hình bầu dục.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.