字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挖苦

wāku

nói mỉa mai

Gặp trong câu

别人考得不好,你就不要挖苦他了。

biérén kǎo de bù hǎo nǐ jiù búyào wāku tā le

Người ta thi chưa tốt thì bạn đừng mỉa mai họ nữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.