字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

瓦解

wǎjiě

sụp đổ; tan rã; vụn vỡ

Gặp trong câu

内部矛盾越来越多,这个组织很快就瓦解了。

nèibù máodùn yuè lái yuè duō zhège zǔzhī hěn kuài jiù wǎjiě le

Mâu thuẫn nội bộ ngày càng nhiều, tổ chức này nhanh chóng tan rã.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.