字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

完好

wánhǎo

nguyên vẹn

Gặp trong câu

这件古董保存得很完好。

zhè jiàn gǔdǒng bǎocún de hěn wánhǎo

Món đồ cổ này được giữ gìn rất nguyên vẹn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.