字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挽回

wǎnhuí

lấy lại

Gặp trong câu

你这样说伤了他,现在很难挽回了。

nǐ zhèyàng shuō shāng le tā xiànzài hěn nán wǎnhuí le

Bạn nói vậy làm anh ấy tổn thương, giờ rất khó cứu vãn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.