字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

汪洋

wāngyáng

mênh mông; biển nước

Gặp trong câu

洪水过后,村子成了一片汪洋。

hóngshuǐ guòhòu cūn zi chéng le yī piàn wāngyáng

Sau lũ, ngôi làng thành một vùng nước mênh mông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.