字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

王国

wángguó

vương quốc

Gặp trong câu

童话里的王国充满想象。

tónghuà lǐ de wángguó chōngmǎn xiǎngxiàng

Vương quốc trong truyện cổ tích đầy tính tưởng tượng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.