字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

微

wēi

hơi; nhỏ bé

Gặp trong câu

他喝了一点酒,脸色微红。

tā hē le yī diǎn jiǔ liǎnsè wēi hóng

Anh ấy uống chút rượu, mặt hơi ửng đỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.