字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

危及

wēijí

gây nguy hiểm

Gặp trong câu

这种污染已经危及居民的健康。

zhè zhǒng wūrǎn yǐjīng wēijí jūmín de jiànkāng

Loại ô nhiễm này đã đe dọa đến sức khỏe của cư dân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.