字舟Zizhou
危
Học chữ · Cấp 3

危

PinyinwēiHán Việtnguy

nguy hiểm · gây nguy hiểm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 危害, 危险, 危机. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 卩Cấp 3Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 危

6 từ
危害wēihàigây nguy hại
危险wēixiǎnnguy hiểm
危机wēijīkhủng hoảng
危及wēijígây nguy hiểm
危急wēijítình huống nguy cấp
乘人之危chéngrénzhīwēilợi dụng lúc ai gặp khó khăn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 卩 · 6 nét

卩Bộ thủBộ số 26 trong hệ tra cứu Unicode.
危Số nét6 nét.