字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

违章

wéizhāng

vi phạm quy định

Gặp trong câu

材料提到司机违章停车。

cáiliào tídào sījī wéizhāng tíngchē

Tài liệu nhắc tới việc tài xế đỗ xe trái quy định.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.