Từ vựng
7 từTừ thường gặp có 违
违法bất hợp pháp
违反vi phạm
违规vi phạm quy tắc
久违đã lâu
违背đi ngược lại
违约vi phạm lời hứa
违章vi phạm quy định
không tuân theo · vi phạm
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 违法, 违反, 违规. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.