字舟Zizhou
违
Học chữ · Cấp 5

违 / 違

PinyinwéiHán Việtvi

không tuân theo · vi phạm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 违法, 违反, 违规. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 辵Cấp 57 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 违

7 từ
违法wéi∥fǎbất hợp pháp
违反wéifǎnvi phạm
违规wéi∥guīvi phạm quy tắc
久违jiǔwéiđã lâu
违背wéibèiđi ngược lại
违约wéi∥yuēvi phạm lời hứa
违章wéi∥zhāngvi phạm quy định
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 7 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
违Số nét7 nét.
違phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.