字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

萎缩

wěisuō

co rút; teo lại; suy giảm

Gặp trong câu

这个市场正在萎缩。

zhè gè shìchǎng zhèngzài wěisuō

Thị trường này đang thu hẹp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.