字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

文盲

wénmáng

mù chữ

Gặp trong câu

过去村里有不少文盲。

guòqù cūn lǐ yǒu bù shǎo wénmáng

Trước đây trong làng có không ít người mù chữ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.