字舟Zizhou
盲
Học chữ · Cấp 6

盲

PinyinmángHán Việtmanh

mù

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 盲人, 盲目, 文盲. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 目Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 盲

3 từ
盲人mángrénngười mù
盲目mángmùmù quáng
文盲wénmángmù chữ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 8 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
盲Số nét8 nét.